Chuyển bộ gõ


Vietnamese - French Dictionary

Hiển thị từ 6961 đến 7080 trong 7112 kết quả được tìm thấy với từ khóa: t^
tư dung tư duy tư gia tư hữu
tư hiềm tư kỉ tư không tư khấu
tư kiến tư lập tư lợi tư lự
tư lệnh tư lịnh tư liệu tư mã
tư nghiệp tư nhân tư nhân hóa tư pháp
tư sản tư sản hóa tư tâm tư tình
tư túi tư tố tư thái tư thông
tư thù tư thất tư thế tư thục
tư thương tư trang tư trào tư trợ
tư tưởng tư vấn tư vị tư văn
tưa tưởng tưởng bở tưởng chừng
tưởng là tưởng lục tưởng lệ tưởng nhớ
tưởng niệm tưởng tượng tưởng vọng tườm tượp
tường tường ốp tường cánh gà tường giải
tường hoa tường tận tường thuật tường trình
tường vi tườu đùa tượng tượng đài
tượng binh tượng hình tượng tầng tượng thanh
tượng trưng tượng trưng hóa tượt tước
tước đoạt tước bỏ tước hiệu tước lộc
tước vị tưới tưới tiêu tướn
tướng tướng công tướng cướp tướng lĩnh
tướng mạo tướng quân tướng quốc tướng sĩ
tướng súy tướng số tướng soái tướng tá
tướng thuật tướp tướt tưng bừng
tưng bốc tưng hửng tưng tức tưng tửng
tươi tươi đẹp tươi cười tươi mát
tươi rói tươi sáng tươi sống tươi tắn
tươi tốt tươi tỉnh tươi thắm tươi trẻ
tươi vui tươm tươm tất tươm tươm
tương tương ái tương ứng tương ớt

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.